archivistique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa lưu trữ: Môn khoa học nghiên cứu vềthuyết thực hành liên quan đến việc tạo lập, tổ chức, bảo quản khai thác các tài liệu lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a étudié l'archivistique à l'université. ( ấy đã học khoa lưu trữtrường đại học.)
    • Les normes archivistiques sont essentielles pour la préservation des documents. (Các tiêu chuẩn về khoa lưu trữthiết yếu cho việc bảo quản tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "formation en archivistique": đào tạo về khoa lưu trữ.

    • Il suit une formation en archivistique pour travailler aux archives nationales. (Anh ấy theo một khóa đào tạo về khoa lưu trữ để làm việc tại cơ quan lưu trữ quốc gia.)
  • "principe archivistique": nguyên tắc lưu trữ.

    • Le respect du principe de provenance est un principe archivistique fondamental. (Tôn trọng nguyên tắc xuất xứmột nguyên tắc cơ bản của khoa lưu trữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Archive (n.f): kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ.

    • Les archives municipales contiennent des documents historiques précieux. (Kho lưu trữ thành phố chứa đựng những tài liệu lịch sử quý giá.)
  • Archiviste (n.m/f): nhân viên lưu trữ, chuyên viên lưu trữ.

    • L'archiviste classe les nouveaux documents. (Chuyên viên lưu trữ phân loại các tài liệu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Science des archives: khoa học về lưu trữ.
danh từ giống cái
  1. khoa lưu trữ

Từ có nhắc đến "archivistique"