archway

/'ɑ:tʃwei/
Học thuật
Thân thiện
archway

They walked through the stone archway into the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng tò vò, lối đi mái vòm: Một lối đi hoặc lối vào được bao phủ bởi một cấu trúc hình vòm, thường được xây dựng bằng đá, gạch hoặc các vật liệu khác. có thể một phần của tòa nhà hoặc một công trình độc lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We walked through the ancient stone archway into the courtyard. (Chúng tôi đi qua cổng tò vò bằng đá cổ để vào sân trong.)
    • The grand archway at the entrance of the palace is a famous landmark. (Lối đi mái vòm tráng lệlối vào cung điện một địa danh nổi tiếng.)
    • A beautiful archway covered with vines leads to the garden. (Một cổng tò vò xinh đẹp phủ đầy dây leo dẫn vào khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pass through an archway": đi qua một cổng vòm.

    • The procession will pass through the main archway. (Đoàn diễu hành sẽ đi qua cổng vòm chính.)
  • "to be framed by an archway": được tạo khung bởi một cổng vòm (thường nói về cảnh vật nhìn xuyên qua ).

    • The view of the sea was perfectly framed by the white archway. (Cảnh biển được tạo khung hoàn hảo bởi cổng tò vò màu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (n): Vòm, cấu trúc cong. Đây hình dạng kiến trúc cơ bản tạo nên một "archway".

    • The bridge is supported by several stone arches. (Cây cầu được chống đỡ bởi nhiều vòm đá.)
  • Arcade (n): Hành lang mái vòm, thường một dãy các cổng vòm liên tiếp.

    • The shopping street features a beautiful arcade. (Phố mua sắm một hành lang mái vòm đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaulted passage: Lối đi mái vòm.
  • Gateway: Cổng vào (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hình vòm).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "archway" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen trong kiến trúc.)

archway

They walked through the stone archway into the garden.

danh từ
  1. cổng tò vò
  2. lối đi mái vòm

Từ đồng nghĩa