arch

/ɑ:tʃ/
danh từ
  1. khung tò vò, cửa tò vò
  2. hình cung
  3. vòm; nhịp cuốn (cầu...)
ngoại động từ
  1. xây khung vòmtrên (cửa...); xây cuốn vòng cung
  2. uốn cong
nội động từ
  1. cong lại, uốn vòng cung
tính từ
  1. tinh nghịch, tinh quái, hóm, láu
    • an arch smile
      nụ cười hóm hỉnh, nụ cười láu lỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

arch
The cat arches its back while stretching in a sunbeam.