arcrobatic
/,ækrə'bætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến nhào lộn, thể dục dụng cụ: Mô tả những động tác, kỹ năng hoặc màn trình diễn đòi hỏi sự khéo léo, linh hoạt, cân bằng và sức mạnh thể chất, thường thấy trong xiếc, thể dục dụng cụ hoặc một số môn thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The circus performer executed an acrobatic flip on the tightrope. (Nghệ sĩ xiếc thực hiện một cú nhào lộn điêu luyện trên dây.)
- His acrobatic skills were evident in the way he climbed the rock wall. (Kỹ năng nhào lộn của anh ấy thể hiện rõ qua cách anh leo bức tường đá.)
- The dance routine included several acrobatic moves. (Bài nhảy bao gồm một số động tác điêu luyện như nhào lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acrobatic feat": kỳ công nhào lộn, màn trình diễn nhào lộn phi thường.
- Completing the triple backflip was an incredible acrobatic feat. (Hoàn thành cú lộn ngược ba vòng là một kỳ công nhào lộn đáng kinh ngạc.)
"acrobatic maneuver": động tác/đường bay nhào lộn (thường dùng trong không chiến hoặc lái xe mô tô).
- The fighter pilot performed a series of acrobatic maneuvers. (Phi công tiêm kích thực hiện một loạt động tác nhào lộn trên không.)
Biến thể và từ gần giống
Acrobat (danh từ): người biểu diễn nhào lộn, diễn viên xiếc nhào lộn.
- The acrobat amazed the audience with her balance. (Nữ diễn viên nhào lộn làm khán giả kinh ngạc với khả năng giữ thăng bằng của cô.)
Acrobatics (danh từ số nhiều): môn nhào lộn, thuật nhào lộn; những động tác nhào lộn.
- He practices acrobatics every day to improve his flexibility. (Anh ấy luyện tập môn nhào lộn mỗi ngày để cải thiện độ dẻo dai.)
Từ đồng nghĩa
- Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Nimble: lanh lẹ, nhanh nhẹn.
- Gymnastic: (thuộc về) thể dục dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "acrobatic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acrobatic")
tính từ
- (thuộc) thuật leo dây, (thuộc) thuật nhào lộn