arcuated
/'ɑ:kjuit/ Cách viết khác : (arcuated) /'ɑ:kjueitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình cung, hình vòm: Mô tả một vật có hình dạng cong như một phần của đường tròn hoặc hình vòm.
- Được xây dựng hoặc uốn cong theo hình cung: Thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật để chỉ các cấu trúc có dạng vòm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient bridge had an arcuated structure. (Cây cầu cổ có cấu trúc hình vòm.)
- The architect designed an arcuated entrance for the museum. (Kiến trúc sư đã thiết kế một lối vào hình vòm cho bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arcuated architecture": kiến trúc vòm.
- Roman architecture is famous for its arcuated designs. (Kiến trúc La Mã nổi tiếng với những thiết kế hình vòm.)
"arcuated lintel": thanh xà ngang hình vòm (một yếu tố kiến trúc).
- The doorway was topped with an arcuated lintel. (Cửa ra vào được đỉnh bằng một thanh xà ngang hình vòm.)
Biến thể và từ gần giống
Arcuate (adj): (cách viết khác) có hình cung, hình vòm. Đây là dạng tính từ phổ biến hơn.
- The arcuate shape of the rainbow was beautiful. (Hình vòm của cầu vồng thật đẹp.)
Arc (n): cung, đường cong.
- The ball flew in a high arc. (Quả bóng bay theo một đường cung cao.)
Từ đồng nghĩa
- Arched: có hình vòm, hình cung.
- Curved: cong.
- Bowed: cong hình cung.
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Linear: tuyến tính, thẳng.
- Angular: có góc cạnh.
tính từ
- cong; giống hình cung
- có cửa tò vò