ardently
/'ɑ:dəntli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hăng hái, sôi nổi: Diễn tả hành động được thực hiện với nhiệt tình, sự nhiệt huyết cao độ.
- Một cách mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn: Diễn tả cảm xúc, tình cảm hoặc mong muốn rất sâu sắc và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vận động hăng hái cho quyền động vật.)
- (Anh ấy yêu cô mãnh liệt và đã viết cho cô nhiều bức thư.)
- (Các cổ động viên tha thiết hy vọng đội của họ sẽ giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to desire something ardently": khao khát, mong muốn điều gì đó một cách tha thiết, mãnh liệt.
- He desired peace ardently after years of conflict. (Sau nhiều năm xung đột, anh ấy khát khao hòa bình một cách tha thiết.)
- "to believe in something ardently": tin tưởng vào điều gì một cách sâu sắc và nhiệt thành.
- She believes ardently in the power of education. (Cô ấy tin tưởng sâu sắc vào sức mạnh của giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ardent (tính từ): hăng hái, nhiệt tình; mãnh liệt, nồng nàn.
- He is an ardent supporter of the arts. (Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho nghệ thuật.)
- Ardor (danh từ - Mỹ) / Ardour (danh từ - Anh): sự hăng hái, nhiệt tình; lòng nhiệt huyết; sự nồng nàn.
- She spoke with great ardor about her project. (Cô ấy nói về dự án của mình với một nhiệt huyết lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Passionately: một cách say đắm, nhiệt thành.
- Fervently: một cách thiết tha, sốt sắng.
- Zealously: một cách hăng hái, nhiệt tâm.
- Eagerly: một cách háo hức, nhiệt tình.
Từ trái nghĩa
- Apathetically: một cách thờ ơ, lãnh đạm.
- Indifferently: một cách hờ hững, dửng dưng.
- Halfheartedly: một cách nửa vời, thiếu nhiệt tình.
phó từ
- hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy