ardillon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đinh cài: Một bộ phận nhỏ, thường bằng kim loại, có hình dạng như một cái móc hoặc cái chốt, dùng để cài và giữ chặt dây đai hoặc thắt lưng vào khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ardillon de sa ceinture est cassé. (Đinh cài thắt lưng của anh ấy bị gãy.)
- Pour serrer la sangle, il faut engager l'ardillon dans le bon trou. (Để siết chặt dây đai, phải cài đinh cài vào đúng lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ardillon d'une boucle": đinh cài của một cái khóa.
- La qualité d'une boucle de ceinture dépend beaucoup de son ardillon. (Chất lượng của khóa thắt lưng phụ thuộc nhiều vào đinh cài của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Boucle (n.f): khóa, cái móc (thắt lưng, dây đai). Đây là bộ phận chính mà "ardillon" là một thành phần.
- Cran (n.m): rãnh, khía, lỗ (trên dây đai để đinh cài móc vào).
Từ đồng nghĩa
- Clavette (n.f): chốt, chốt cài (nghĩa rộng, có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
- Goupille (n.f): chốt, chốt chẻ (thường là một loại chốt kim loại nhỏ).
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- đinh cài (ở khóa thắt lưng..)