ardillon

Học thuật
Thân thiện
ardillon

L'enfant pousse l'ardillon dans la boucle de sa ceinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đinh cài: Một bộ phận nhỏ, thường bằng kim loại, hình dạng như một cái móc hoặc cái chốt, dùng để cài giữ chặt dây đai hoặc thắt lưng vào khóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ardillon de sa ceinture est cassé. (Đinh cài thắt lưng của anh ấy bị gãy.)
    • Pour serrer la sangle, il faut engager l'ardillon dans le bon trou. (Để siết chặt dây đai, phải cài đinh cài vào đúng lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ardillon d'une boucle": đinh cài của một cái khóa.
    • La qualité d'une boucle de ceinture dépend beaucoup de son ardillon. (Chất lượng của khóa thắt lưng phụ thuộc nhiều vào đinh cài của .)
Biến thể từ gần giống
  • Boucle (n.f): khóa, cái móc (thắt lưng, dây đai). Đâybộ phận chính "ardillon" là một thành phần.
  • Cran (n.m): rãnh, khía, lỗ (trên dây đai để đinh cài móc vào).
Từ đồng nghĩa
  • Clavette (n.f): chốt, chốt cài (nghĩa rộng, có thể dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật tương tự).
  • Goupille (n.f): chốt, chốt chẻ (thườngmột loại chốt kim loại nhỏ).
Thành ngữ liên quan
ardillon

L'enfant pousse l'ardillon dans la boucle de sa ceinture.

danh từ giống đực
  1. đinh cài (ở khóa thắt lưng..)

Từ có nhắc đến "ardillon"