arduously

/'ɑ:djuəsli/
Học thuật
Thân thiện
arduously

The team worked arduously to complete the project before the deadline.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khó khăn, gian khổ, vất vả: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với rất nhiều nỗ lực, sự kiên trì thường trong hoàn cảnh đầy thử thách.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The climbers progressed arduously up the steep mountain face. (Những người leo núi tiến lên một cách gian khổ trên vách núi dựng đứng.)
    • She studied arduously for the final exams. ( ấy học tập một cách vất vả cho các kỳ thi cuối kỳ.)
    • The team worked arduously to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc một cách khó nhọc để kịp thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Arduously" thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo hoặc văn phong trang trọng để nhấn mạnh mức độ nỗ lực phi thường.
    • The peace treaty was arduously negotiated over many months. (Hiệp ước hòa bình đã được đàm phán một cách gay go trong nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arduous (tính từ): khó khăn, gian khổ, vất vả.
    • an arduous journey (một hành trình gian khổ)
  • Arduousness (danh từ): sự khó khăn, sự gian khổ.
Từ đồng nghĩa
  • Laboriously: một cách nặng nhọc, vất vả.
  • Strenuously: một cách hết sức, mạnh mẽ.
  • Toughly: một cách khó khăn, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
  • Easily: một cách dễ dàng.
  • Effortlessly: một cách không cần nỗ lực.
arduously

The team worked arduously to complete the project before the deadline.

phó từ
  1. khó khăn, gian khổ, gay go