arduously
/'ɑ:djuəsli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khó khăn, gian khổ, vất vả: Diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với rất nhiều nỗ lực, sự kiên trì và thường là trong hoàn cảnh đầy thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The climbers progressed arduously up the steep mountain face. (Những người leo núi tiến lên một cách gian khổ trên vách núi dựng đứng.)
- She studied arduously for the final exams. (Cô ấy học tập một cách vất vả cho các kỳ thi cuối kỳ.)
- The team worked arduously to meet the deadline. (Nhóm đã làm việc một cách khó nhọc để kịp thời hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng: "Arduously" thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo hoặc văn phong trang trọng để nhấn mạnh mức độ nỗ lực phi thường.
- The peace treaty was arduously negotiated over many months. (Hiệp ước hòa bình đã được đàm phán một cách gay go trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arduous (tính từ): khó khăn, gian khổ, vất vả.
- an arduous journey (một hành trình gian khổ)
- Arduousness (danh từ): sự khó khăn, sự gian khổ.
Từ đồng nghĩa
- Laboriously: một cách nặng nhọc, vất vả.
- Strenuously: một cách hết sức, mạnh mẽ.
- Toughly: một cách khó khăn, cứng rắn.
Từ trái nghĩa
- Easily: một cách dễ dàng.
- Effortlessly: một cách không cần nỗ lực.
phó từ
- khó khăn, gian khổ, gay go