arduousness
/'ɑ:djuəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khó khăn, sự gian khổ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, sức lực hoặc sự kiên trì; sự vất vả, cực nhọc.
- Tính chất gay go: Mức độ nghiêm trọng hoặc phức tạp của một nhiệm vụ, khiến nó rất khó khăn để hoàn thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arduousness of the mountain climb tested their endurance. (Sự gian khổ của việc leo núi đã thử thách sức chịu đựng của họ.)
- He was not prepared for the arduousness of the training program. (Anh ấy đã không chuẩn bị cho sự khó khăn của chương trình đào tạo.)
- The job's arduousness lies in the long hours and complex problems. (Sự vất vả của công việc nằm ở giờ làm dài và những vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to acknowledge the arduousness of": thừa nhận sự gian khổ/khó khăn của một việc gì đó.
- We must acknowledge the arduousness of the recovery process. (Chúng ta phải thừa nhận sự khó khăn của quá trình phục hồi.)
- "the sheer arduousness": nhấn mạnh mức độ cực kỳ khó khăn, vất vả.
- The sheer arduousness of the journey discouraged many travelers. (Sự cực nhọc thuần túy của chuyến đi đã làm nản lòng nhiều du khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Arduous (tính từ): khó khăn, gian khổ, vất vả.
- an arduous task (một nhiệm vụ gian khổ)
- Arduously (trạng từ): một cách gian khổ, vất vả.
- They worked arduously. (Họ làm việc một cách vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Difficulty (n): sự khó khăn.
- Laboriousness (n): sự cực nhọc, sự đòi hỏi nhiều công sức.
- Strenuousness (n): sự gắng sức, sự nặng nhọc.
Từ trái nghĩa
- Ease (n): sự dễ dàng.
- Simplicity (n): sự đơn giản.
- Effortlessness (n): sự không cần nỗ lực.
Thành ngữ liên quan
- An uphill battle: Một cuộc chiến khó khăn, gian khổ (thường dùng để diễn tả tình huống tương tự như "arduousness").
- Getting approval for the project was an uphill battle. (Việc được phê duyệt dự án là một cuộc chiến gian khổ.)
danh từ
- sự khó khăn, sự gian khổ, sự gay go