strenuousness

/'strenjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
strenuousness

The hiker felt the strenuousness of the steep mountain climb.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đòi hỏi nhiều sức lực hoặc nỗ lực: Chỉ mức độ khó khăn, vất vả hoặc cường độ cao của một hoạt động, khiến người thực hiện phải rất cố gắng.
    • Tính chất căng thẳng, quyết liệt: Chỉ đặc điểm của một tình huống, cuộc tranh luận hay nỗ lực đòi hỏi sự tập trung năng lượng tinh thần cao độ.
    • Tính hăng hái, tích cực: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự nhiệt tình, hăm hở trong cách tiếp cận một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The strenuousness of the mountain climb left everyone exhausted. (Tính chất vất vả của việc leo núi khiến mọi người kiệt sức.)
    • She was surprised by the strenuousness of the debate. ( ấy ngạc nhiên trước tính chất quyết liệt của cuộc tranh luận.)
    • The job's main requirement is not skill, but the ability to endure its strenuousness. (Yêu cầu chính của công việc này không phải kỹ năng, khả năng chịu đựng tính chất vất vả của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the strenuousness of the task": tính chất đòi hỏi nhiều công sức của nhiệm vụ.

    • He underestimated the strenuousness of the task and failed to complete it. (Anh ấy đánh giá thấp tính chất vất vả của nhiệm vụ đã không thể hoàn thành .)
  • "physical strenuousness": tính chất gắng sức về thể chất.

    • Athletes are trained to handle high levels of physical strenuousness. (Vận động viên được huấn luyện để chịu đựng mức độ gắng sức thể chất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Strenuous (adj): đòi hỏi nhiều sức lực, căng thẳng, tích cực.
    • It was a strenuous workout. (Đó một buổi tập luyện vất vả.)
  • Strenuously (adv): một cách tích cực, mạnh mẽ; một cách vất vả.
    • He strenuously denied the accusations. (Anh ấy phủ nhận các cáo buộc một cách quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Arduousness: tính chất gian khổ, khó nhọc.
  • Laboriousness: tính chất cần nhiều lao động, công phu.
  • Intensity: cường độ, tính mãnh liệt.
  • Vigor: sức mạnh, sự hăng hái (nghĩa tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'strenuousness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'strenuousness')

strenuousness

The hiker felt the strenuousness of the steep mountain climb.

danh từ
  1. tính hăm hở, tính tích cực
  2. sự đòi hỏi phải rán sức; tính căng thẳng

Từ đồng nghĩa