arenicolous

/,æri'nikələs/
Học thuật
Thân thiện
arenicolous

Arenicolous worms burrow into the sandy beach at low tide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc động vật học) Sống trong cát; đào hang trong cát: Từ này dùng để mô tả các sinh vật tập tính sinh sống hoặc đào hang trong môi trường cát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The arenicolous worms are adapted to life in shifting sands. (Những con giun sống trong cát đã thích nghi với cuộc sống trong những cồn cát di chuyển.)
    • Scientists studied the burrowing patterns of arenicolous organisms. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các kiểu đào hang của các sinh vật sống trong cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: "Arenicolous" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học hoặc sinh thái học để mô tả một cách chính xác môi trường sống đặc thù.
    • The arenicolous fauna of the desert is surprisingly diverse. (Hệ động vật sống trong cát của sa mạc lại đa dạng một cách đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arenicole (danh từ): Sinh vật sống trong cát.
    • The beach's ecosystem depends on various arenicoles. (Hệ sinh thái bãi biển phụ thuộc vào nhiều loài sinh vật sống trong cát khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Psammophilous (tính từ): Ưa cát, sống trong cát (có nghĩa tương tự, thường dùng cho thực vật một số động vật).
  • Sand-dwelling (tính từ, cụm từ thông thường): Sống trong cát.
arenicolous

Arenicolous worms burrow into the sandy beach at low tide.

tính từ
  1. (động vật học) sống trong cát; đào hang trong cát