argasid
Định nghĩa
Danh từ: - Ve mềm: "argasid" là một loại ve (ký sinh trùng) thuộc họ Argasidae, đặc điểm không có khiên lưng cứng và phần miệng nằm ở mặt dưới của đầu. Loài ve này thường ký sinh trên chim, dơi và các động vật khác, có thể truyền bệnh.
Ví dụ sử dụng
- (Loài ve mềm argasid được biết đến với thân mềm và phần miệng ẩn.)
- (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu loài ve mềm argasid để hiểu vai trò của nó trong việc lây lan bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "argasid infestation": sự xâm nhiễm của ve mềm.
- The bird colony suffered from an argasid infestation. (Đàn chim bị nhiễm ve mềm argasid.)
- "argasid-borne disease": bệnh do ve mềm lây truyền.
- Argasid-borne diseases are common in tropical regions. (Các bệnh do ve mềm lây truyền thường gặp ở các vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Argasidae (danh từ): họ ve mềm, bao gồm các loài argasid.
- Argasidae is a family of soft ticks. (Họ Argasidae là họ ve mềm.)
- Argas (danh từ): chi ve mềm điển hình trong họ Argasidae.
- The genus Argas includes many species of soft ticks. (Chi Argas bao gồm nhiều loài ve mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Soft tick: ve mềm (tên gọi thông thường).
- The soft tick is another name for argasid. (Ve mềm là tên gọi khác của argasid.)
- Argasid tick: ve argasid (cụm từ mô tả).
- An argasid tick can survive without feeding for months. (Ve argasid có thể sống sót mà không cần ăn trong nhiều tháng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "argasid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "argasid".