archaist

archaist

An archaist carefully examines an ancient Greek vase in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sưu tầm hoặc chuyên gia về cổ vật: "archaist" chỉ một người kiến thức sâu rộng hoặc đam mê sưu tầm các đồ vật, tài liệu từ thời cổ đại.
    • Người sử dụng hoặc bắt chước lối cổ: "archaist" cũng dùng để chỉ người cố tình sử dụng ngôn ngữ, phong cách hoặc tập tục cổ xưa trong văn viết, nghệ thuật hoặc giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum hired an archaist to authenticate the ancient pottery. (Bảo tàng đã thuê một chuyên gia về cổ vật để xác thực đồ gốm cổ.)
    • As an archaist, she deliberately uses Old English words in her poetry. ( một người chuộng lối cổ, ấy cố tình sử dụng các từ tiếng Anh cổ trong thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archaist in style": theo phong cách cổ xưa.

    • His writing is that of an archaist, filled with archaic grammar and vocabulary. (Cách viết của ông ấy mang phong cách của một người chuộng lối cổ, đầy rẫy ngữ pháp từ vựng cổ xưa.)
  • "to be considered an archaist": được coi một nhà cổ học hoặc người bắt chước lối cổ.

    • Because he collects Roman coins, he is often considered an archaist. ( anh ấy sưu tầm tiền xu La , anh ấy thường được coi một nhà sưu tầm cổ vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaic (adj): cổ xưa, thuộc về thời cổ đại.

    • The text contains many archaic words. (Văn bản chứa nhiều từ cổ xưa.)
  • Archaism (n): từ ngữ hoặc phong cách cổ xưa.

    • Using "thou" in modern English is an archaism. (Sử dụng "thou" trong tiếng Anh hiện đại một lối cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiquarian: người nghiên cứu hoặc sưu tầm cổ vật (thường nhấn mạnh về mặt lịch sử hơn bắt chước lối cổ).
  • Classicist: người theo chủ nghĩa cổ điển, thường liên quan đến văn hóa Hy Lạp-La cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "archaist", nhưng có thể dùng với động từ "to archaize" (làm cho mang tính cổ xưa).
    • The author archaizes his dialogue to create a medieval atmosphere. (Tác giả làm cho đoạn hội thoại mang tính cổ xưa để tạo bầu không khí thời trung cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A voice from the past": giọng nói từ quá khứ (ám chỉ người phong cách hoặc quan điểm cổ xưa).
    • His speech sounded like a voice from the past, full of archaisms. (Bài phát biểu của ông ấy nghe như giọng nói từ quá khứ, đầy những lối cổ.)