argentique

Học thuật
Thân thiện
argentique

Un flacon d'argentique est utilisé en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • bạc, chứa bạc: Dùng để mô tả một chất hóa học hoặc dược phẩm chứa nguyên tố bạc (argent) trong thành phần của .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un médicament argentique. (Một loại dược phẩm chứa bạc.)
    • Un composé chimique argentique. (Một hợp chất hóa học chứa bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử y học hoặc hóa học, "argentique" mô tả các hợp chất được sử dụng đặc tính kháng khuẩn của bạc.
    • Le nitrate d'argent est un produit argentique utilisé en médecine. (Bạc nitrat là một sản phẩm chứa bạc được dùng trong y học.)
Biến thể từ gần giống
  • Argent (danh từ): bạc (kim loại), tiền.
  • Argentifère (tính từ): chứa quặng bạc, mang bạc (thường dùng trong địa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'argent: chứa bạc.
  • À base d'argent: nền tảng/gốc từ bạc.
Lưu ý quan trọng
  • Từ "argentique" trong tiếng Pháp hiện đại hầu như không bao giờ được dùng để nói về nhiếp ảnh truyền thống (photographie argentique). Đâymột nghĩa phổ biến nhưng hoàn toàn khác biệt. Theo yêu cầu giải thích một từ đơn lẻ, định nghĩa này chỉ tập trung vào nghĩa gốc được cung cấp: mô tả chất chứa bạc. Nghĩa liên quan đến nhiếp ảnh thuộc về cụm từ cố định "photographie argentique".
argentique

Un flacon d'argentique est utilisé en laboratoire.

tính từ
  1. bạc, chứa bạc (nói về dược phẩm, hóa chất)

Từ gần giống