argentite
Học thuậtThân thiện
L'argentite est un minéral gris foncé souvent trouvé dans les veines de quartz.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Acgentit: Một khoáng vật, là một dạng quặng của bạc, có công thức hóa học là Ag₂S (bạc sunfua). Nó thường có màu xám chì đến đen và có ánh kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'argentite est un minerai important pour l'extraction de l'argent. (Acgentit là một loại quặng quan trọng để khai thác bạc.)
- On trouve de l'argentite dans certaines veines hydrothermales. (Người ta tìm thấy acgentit trong một số mạch nhiệt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh địa chất hoặc khai khoáng, từ này được dùng để chỉ cụ thể khoáng vật này, phân biệt với các quặng bạc khác.
Biến thể và từ gần giằng
- Argent (danh từ giống đực): Bạc (kim loại quý).
- Argentifère (tính từ): Chứa bạc, có bạc (ví dụ: quặng chứa bạc).
Từ đồng nghĩa
- Sulfure d'argent: Bạc sunfua (tên gọi theo thành phần hóa học).
L'argentite est un minéral gris foncé souvent trouvé dans les veines de quartz.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) acgentit