argentous

Học thuật
Thân thiện
argentous

The chemist labels the argentous compound in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hợp chất bạc hóa trị một: "argentous" một thuật ngữ hóa học dùng để mô tả các hợp chất trong đó nguyên tố bạc (Ag) số oxi hóa hoặc hóa trị +1. Đây trạng thái oxi hóa phổ biến nhất của bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Argentous oxide (Ag₂O) is a common compound. (Bạc(I) oxit một hợp chất phổ biến.)
    • The argentous ion is Ag⁺. (Ion bạc(I) Ag⁺.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "argentous" được sử dụng để phân biệt với "argentic" (bạc hóa trị hai, Ag²⁺), mặc dù các hợp chất bạc hóa trị hai rất hiếm không bền.
    • Argentous compounds are more stable than argentic ones. (Các hợp chất bạc(I) bền hơn các hợp chất bạc(II).)
Biến thể từ gần giống
  • Argentic (adj): (thuộc) bạc hóa trị hai.

    • Argentic fluoride (AgF₂) is a powerful fluorinating agent. (Bạc(II) florua một tác nhân flo hóa mạnh.)
  • Silver(I) (adj): Bạc(I) - cách gọi hiện đại phổ biến hơn, đồng nghĩa với "argentous".

    • Silver(I) nitrate is used in photography. (Bạc(I) nitrat được dùng trong nhiếp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver(I): Bạc(I) (cách gọi theo danh pháp hóa học hiện đại).
  • Univalent silver: Bạc hóa trị một.
argentous

The chemist labels the argentous compound in the laboratory.

Adjective
  1. liên quan tới các hợp chất trong đó bạc hóa trị một