argle-bargle

/,ɑ:gl'bɑ:gl/
Học thuật
Thân thiện
argle-bargle

Two colleagues have a friendly argle-bargle over the best design approach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tranh luận ồn ào, vô bổ; sự cãi vã dài dòng: "argle-bargle" một từ mang tính chất hài hước, đùa cợt, dùng để chỉ một cuộc tranh cãi hoặc thảo luận dài dòng, ồn ào thường không đi đến kết quả thực chất nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After hours of political argle-bargle, they still couldn't reach an agreement. (Sau hàng giờ tranh luận chính trị dài dòng vô bổ, họ vẫn không thể đạt được thỏa thuận.)
    • I'm tired of all this legal argle-bargle; let's just settle the matter simply. (Tôi mệt mỏi với mớ tranh cãi pháp dài dòng này rồi; hãy giải quyết vấn đề một cách đơn giản thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, với sắc thái châm biếm hoặc mỉa mai, để chỉ trích những cuộc thảo luận được coi phức tạp hóa vấn đề hoặc lãng phí thời gian.
    • The meeting was full of technical argle-bargle that confused everyone. (Buổi họp đầy những tranh luận kỹ thuật rối rắm khiến mọi người bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Argie-bargie: Một biến thể cách viết khác của cùng một từ, với nghĩa tương tự.
    • Let's skip the argie-bargie and get to the point. (Hãy bỏ qua những tranh cãi dài dòng đi thẳng vào vấn đề đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrangling: sự tranh cãi, cãi vã.
  • Bickering: sự cãi cọ, cãi vặt.
  • Haggle: sự mặc cả, cò kè.
Thành ngữ liên quan
  • Much ado about nothing: "Chuyện ra to", một thành ngữ ý nghĩa tương tự khi chỉ sự ồn ào, tranh cãi về một điều không đáng kể.
    • All that argle-bargle over the meeting time was much ado about nothing. (Tất cả đống tranh cãi về giờ họp đó đúng chuyện ra to.)
argle-bargle

Two colleagues have a friendly argle-bargle over the best design approach.

danh từ
  1. (đùa cợt) sự tranh luận; sự bàn cãi