argonaute
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con tuộc tổ nổi: Một loài động vật thân mềm thuộc lớp chân đầu, sống ở biển, có đặc điểm là con cái xây dựng và bảo vệ một cái tổ nổi trên mặt nước để đẻ trứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'argonaute est un mollusque pélagique. (Con tuộc tổ nổi là một loài thân mềm sống ở tầng nước nổi.)
- La coquille de l'argonaute est très fine et délicate. (Vỏ của con tuộc tổ nổi rất mỏng và tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Argonaute" cũng là tên của một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp (Jason và các Argonauts), nhưng trong ngữ cảnh động vật học tiếng Pháp, nghĩa chính là chỉ loài động vật này.
Biến thể và từ gần giống
- Argonauta (danh từ): Tên khoa học của chi động vật này.
- Nautile (danh từ giống đực): Ốc anh vũ, một loài động vật thân mềm chân đầu khác cũng có vỏ.
Từ đồng nghĩa
- Nautile paper (danh từ, tiếng Anh chuyên ngành): Tên gọi khác trong tiếng Anh, ám chỉ lớp vỏ mỏng như giấy.
- Poulpe flottant (danh từ, cách gọi mô tả): Con bạch tuộc nổi.
danh từ giống đực
- (động vật học) con tuộc tổ nổi