argotiste

Học thuật
Thân thiện
argotiste

L'argotiste étudie un dictionnaire d'argot dans sa bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nghiên cứu tiếng lóng, chuyên gia tiếng lóng: Một người chuyên môn, nghiên cứu sâu về tiếng lóng (argot) - tức là các từ ngữ, cách diễn đạt đặc thù được sử dụng bởi một nhóm xã hội, nghề nghiệp hoặc tầng lớp cụ thể, thường khác biệt với ngôn ngữ chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce linguiste est un argotiste réputé. (Nhà ngôn ngữ học nàymột chuyên gia tiếng lóng uy tín.)
    • L'argotiste a publié un dictionnaire sur le langage des banlieues. (Chuyên gia tiếng lóng đã xuất bản một cuốn từ điển về ngôn ngữ của các khu ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học hoặc báo chí chuyên sâu khi đề cập đến các chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu tiếng lóng.
Biến thể từ gần giống
  • Argot (danh từ giống đực): tiếng lóng, biệt ngữ.
    • Il utilise beaucoup d'argot dans ses romans. (Ông ấy sử dụng rất nhiều tiếng lóng trong các tiểu thuyết của mình.)
  • Argotique (tính từ): thuộc về tiếng lóng.
    • Une expression argotique. (Một cách diễn đạt mang tính tiếng lóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste de l'argot: chuyên gia về tiếng lóng.
  • Lexicographe de l'argot: nhà từ điển học về tiếng lóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "argotiste".

argotiste

L'argotiste étudie un dictionnaire d'argot dans sa bibliothèque.

danh từ
  1. người nghiên cứu tiếng lóng, chuyên gia tiếng lóng

Từ có nhắc đến "argotiste"