argousier

Học thuật
Thân thiện
argousier

L'argousier produit des baies orange vif en automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nhót gai: Một loại cây bụi gai, thường mọcvùng khí hậu ôn đới, cho quả mọng màu cam hoặc đỏ, giá trị dinh dưỡng cao thường được sử dụng trong y học cổ truyền thực phẩm chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'argousier est réputé pour ses baies riches en vitamine C. (Cây nhót gai nổi tiếng quả mọng của giàu vitamin C.)
    • On plante des argousiers pour stabiliser les dunes de sable. (Người ta trồng cây nhót gai để ổn định các cồn cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile d'argousier": dầu nhót gai, một sản phẩm chiết xuất từ quả hoặc hạt của cây nhót gai, được dùng trong dược mỹ phẩm thực phẩm bổ sung.
    • L'huile d'argousier est utilisée pour ses propriétés régénérantes pour la peau. (Dầu nhót gai được sử dụng đặc tính tái tạo da của .)
Biến thể từ gần giống
  • Argousier không biến thể ngữ pháp (số nhiều: argousiers).
  • Baie d'argousier (danh từ giống cái): quả nhót gai.
    • Les baies d'argousier ont un goût acidulé. (Quả nhót gai có vị chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Hippophae rhamnoides: Tên khoa học của cây nhót gai.
  • Saule épineux: Tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ argousier.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ argousier.
argousier

L'argousier produit des baies orange vif en automne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nhót gai