argousin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cai ngục: Người có nhiệm vụ canh giữ, quản lý tù nhân trong nhà tù (từ cũ, nghĩa cũ).
- Cảnh sát: Người thực thi pháp luật, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, không được tôn trọng (nghĩa xấu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'argousin surveillait les prisonniers d'un œil sévère. (Tên cai ngục canh chừng các tù nhân bằng một ánh mắt nghiêm khắc.)
- Les voleurs traitèrent l'agent d'« argousin ». (Bọn trộm gọi viên cảnh sát là "thằng cớm".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieux comme un argousin": (Thành ngữ) Rất cũ kỹ, lỗi thời.
- Cette méthode est vieille comme un argousin. (Phương pháp này cũ kỹ lắm rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gardien de prison (n): Cai ngục (từ trung lập, hiện đại hơn).
- Geôlier (n): Cai ngục, cai tù.
- Policier (n): Cảnh sát (từ trung lập, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
- Sous-brigadier (n): (Từ cũ) Hạ sĩ quan cảnh sát.
- Maton (n): (Tiếng lóng) Cai tù.
Lưu ý
- Sắc thái: Từ "argousin" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Khi dùng, nó thường mang sắc thái lỗi thời, cổ xưa hoặc có ý miệt thị, xúc phạm, đặc biệt khi chỉ cảnh sát.
- Ngữ cảnh: Chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử, tiểu thuyết cổ điển, hoặc trong lời nói mang tính chất khinh miệt.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) cai ngục
- (nghĩa xấu) cảnh sát