argousin

Học thuật
Thân thiện
argousin

Le vieil argousin surveille les prisonniers dans la cour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cai ngục: Người nhiệm vụ canh giữ, quảntù nhân trong nhà tù (từ , nghĩa ).
    • Cảnh sát: Người thực thi pháp luật, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực, không được tôn trọng (nghĩa xấu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'argousin surveillait les prisonniers d'un œil sévère. (Tên cai ngục canh chừng các tù nhân bằng một ánh mắt nghiêm khắc.)
    • Les voleurs traitèrent l'agent d'« argousin ». (Bọn trộm gọi viên cảnh sát là "thằng cớm".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vieux comme un argousin": (Thành ngữ) Rất kỹ, lỗi thời.
    • Cette méthode est vieille comme un argousin. (Phương pháp này kỹ lắm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Gardien de prison (n): Cai ngục (từ trung lập, hiện đại hơn).
  • Geôlier (n): Cai ngục, cai .
  • Policier (n): Cảnh sát (từ trung lập, phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Sous-brigadier (n): (Từ ) Hạ sĩ quan cảnh sát.
  • Maton (n): (Tiếng lóng) Cai .
Lưu ý
  • Sắc thái: Từ "argousin" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Khi dùng, thường mang sắc thái lỗi thời, cổ xưa hoặc có ý miệt thị, xúc phạm, đặc biệt khi chỉ cảnh sát.
  • Ngữ cảnh: Chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử, tiểu thuyết cổ điển, hoặc trong lời nói mang tính chất khinh miệt.
argousin

Le vieil argousin surveille les prisonniers dans la cour.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cai ngục
  2. (nghĩa xấu) cảnh sát