argumentant

Học thuật
Thân thiện
argumentant

L'argumentant présente son point de vue lors d'un débat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người phản biện: "argumentant" chỉ một người đưa ra các lập luận, lý lẽ để phản biện hoặc bảo vệ một quan điểm trong một cuộc tranh luận, thảo luận.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'argumentant a présenté des preuves solides pour soutenir sa thèse. (Người phản biện đã trình bày những bằng chứng vững chắc để bảo vệ luận điểm của mình.)
    • Chaque argumentant dans le débat avait un temps de parole limité. (Mỗi người phản biện trong cuộc tranh luận đều thời gian phát biểu giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le principal argumentant": người phản biện chính.
    • Le principal argumentant a ouvert la séance de questions. (Người phản biện chính đã mở đầu phiên hỏi đáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Argumenter (động từ): lập luận, đưa ralẽ.

    • Il sait très bien argumenter sa position. (Anh ấy biết cách lập luận cho quan điểm của mình rất tốt.)
  • Argument (danh từ giống đực): lập luận, lý lẽ.

    • Son argument principal était convaincant. (Lập luận chính của anh ấy rất thuyết phục.)
  • Argumentation (danh từ giống cái): sự lập luận, cáchluận.

    • La qualité de son argumentation a impressionné le jury. (Chất lượng phần lập luận của ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Défenseur: người bảo vệ (một quan điểm).
  • Contradicteur: người phản bác, người đối đáp.
Các cụm từ liên quan
  • Prendre le rôle d'argumentant: đảm nhận vai trò người phản biện.
    • Elle a pris le rôle d'argumentant lors de la simulation de procès. ( ấy đã đảm nhận vai trò người phản biện trong buổi mô phỏng phiên tòa.)
argumentant

L'argumentant présente son point de vue lors d'un débat.

danh từ giống đực
  1. người phản biện