argyranthous

/,ɑ:dʤi'rænθəs/
Học thuật
Thân thiện
argyranthous

The botanist carefully examines the argyranthous flowers in the herbarium.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hoa màu bạc: Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của hoa màu sắc giống như màu bạc hoặc ánh bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist identified the rare plant as argyranthous due to its distinctive silver blooms. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây quý hiếm đó hoa màu bạc do những bông hoa màu bạc đặc trưng của .)
    • An argyranthous species was discovered in the high-altitude meadow. (Một loài hoa màu bạc đã được phát hiệnđồng cỏ vùng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả học thuật hoặc phân loại thực vật. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
    • The technical description in the flora guide listed the plant as "argyranthous". (Bản mô tả kỹ thuật trong sách hướng dẫn hệ thực vật đã liệt kê cây đó " hoa màu bạc".)
Biến thể từ gần giống
  • Argenteus (tính từ, Latin): Có nghĩa "bằng bạc" hoặc " màu bạc", đôi khi được dùng trong các tên khoa học.
  • Argent (tính từ, văn chương): màu bạc hoặc ánh bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Silver-flowered: hoa màu bạc (cách diễn đạt thông thường hơn, không phải thuật ngữ khoa học chính thức).
  • Argentiferous (trong ngữ cảnh khác): chứa bạc (thường dùng cho quặng, không dùng cho màu sắc của hoa).
Lưu ý
  • "Argyranthous" một từ chuyên môn rất hiếm gặp, ngay cả trong tiếng Anh. bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "argyros" (bạc) "anthos" (hoa).
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào liên quan đến từ chuyên ngành này.
argyranthous

The botanist carefully examines the argyranthous flowers in the herbarium.

tính từ
  1. (thực vật học) hoa màu bạc