argyronète

Học thuật
Thân thiện
argyronète

L'argyronète construit sa cloche de plongée sous l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhện nước: Một loài nhện sống dưới nước, khả năng tạo ra một bong bóng không khí để thở, thường được tìm thấy trong các ao hồ vùng nước tĩnh lặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'argyronète est une araignée aquatique fascinante. (Nhện nướcmột loài nhện dưới nước kỳ thú.)
    • On peut observer l'argyronète dans son habitat naturel. (Người ta có thể quan sát nhện nước trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La cloche de plongée de l'argyronète": Bong bóng không khí do nhện nước tạo ra để thở dưới nước.
    • L'argyronète transporte sa cloche de plongée partoutelle va. (Nhện nước mang theo bong bóng lặn của đi khắp nơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Argyroneta aquatica (danh từ): Tên khoa học của loài nhện nước.
    • L'Argyroneta aquatica est la seule espèce de son genre. (Argyroneta aquatica là loài duy nhất trong chi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Araignée d'eau: Nhện nước (cách gọi thông thường khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này do đâymột danh từ chỉ một loài động vật cụ thể.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

argyronète

L'argyronète construit sa cloche de plongée sous l'eau.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) nhện nước