argyrophyllous

/,ɑ:dʤirə'filəs/
Học thuật
Thân thiện
argyrophyllous

A silver argyrophyllous plant grows in the rocky garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu bạc: Thuật ngữ chuyên môn trong thực vật học, dùng để mô tả đặc điểm của cây mang màu sắc giống bạc hoặc ánh bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The argyrophyllous leaves shimmered in the moonlight. (Những chiếc màu bạc lấp lánh dưới ánh trăng.)
    • Botanists were excited to discover an argyrophyllous species in the high mountains. (Các nhà thực vật học rất phấn khích khi phát hiện ra một loài màu bạc trên vùng núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học chuyên sâu hoặc trong việc phân loại thực vật.
    • The genus is distinguished by its argyrophyllous foliage. (Chi thực vật này được phân biệt nhờ tán màu bạc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Argyrophyllia (danh từ): Đặc tính màu bạc.
  • Argyrophylla (danh từ, số nhiều): Một nhóm thực vật màu bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Silver-leaved: bạc (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
  • Glaucous: phủ sáp màu xám xanh hoặc trắng (một thuật ngữ thực vật học khác mô tả bề mặt , có thể gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
argyrophyllous

A silver argyrophyllous plant grows in the rocky garden.

tính từ
  1. (thực vật học) màu bạc