aristate
/ə'risti:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có râu ngọn (ở quả): Thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dùng để mô tả đặc điểm của quả, đặc biệt là quả thuộc họ lúa (Poaceae), khi có một phần kéo dài nhọn, cứng giống như một sợi râu ở đỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The grass seed is aristate, ending in a stiff bristle. (Hạt cỏ có râu ngọn, kết thúc bằng một sợi lông cứng.)
- Botanists identify certain species by their aristate fruits. (Các nhà thực vật học nhận diện một số loài nhờ quả có râu ngọn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc mô tả hình thái học để chỉ một đặc điểm cụ thể.
- The lemma of the floret is distinctly aristate. (Mày dưới của hoa nhỏ có râu ngọn rõ rệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Arista (danh từ): Râu ngọn, phần phụ nhọn, cứng.
- The length of the arista is a key identifying feature. (Chiều dài của râu ngọn là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Awned (tính từ): Có râu, có mũi nhọn dài (thường dùng trong thực vật học với nghĩa tương tự).
- Bristle-tipped (tính từ): Có đầu dạng lông cứng (mô tả chung, không hoàn toàn chuyên môn như "aristate").
tính từ
- (thực vật học) có râu ngọn (ở quả cây họ lúa)