aristocort

aristocort

A doctor prescribes aristocort to reduce inflammation.

Định nghĩa

Danh từ: - Aristocort một loại corticosteroid tổng hợp, được sử dụng như một chất chống viêm. Tên thương mại của bao gồm Aristocort, Aristopak Kenalog.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thuốc aristocort để giảm viêmcác khớp của tôi.)
  • (Aristocort thường được sử dụng trong điều trị các bệnh về da như chàm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on aristocort": đang sử dụng thuốc aristocort.

    • She has been on aristocort for a week to manage her allergic reaction. ( ấy đã dùng aristocort trong một tuần để kiểm soát phản ứng dị ứng của mình.)
  • "aristocort injection": tiêm aristocort.

    • The patient received an aristocort injection directly into the affected area. (Bệnh nhân đã được tiêm aristocort trực tiếp vào vùng bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corticosteroid (danh từ): nhóm thuốc cấu trúc tương tự, bao gồm aristocort.
    • Corticosteroids like aristocort are powerful anti-inflammatory drugs. (Các corticosteroid như aristocort thuốc chống viêm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-inflammatory agent: chất chống viêm.
  • Synthetic corticosteroid: corticosteroid tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "aristocort" đây tên thuốc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aristocort".