aristocrat
/'æristəkræt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quý tộc: Một người thuộc tầng lớp cao nhất trong xã hội, thường do sinh ra trong một gia đình có địa vị, tước hiệu (như công tước, bá tước) và thường có đặc quyền, tài sản thừa kế.
- Thành viên của giới quý tộc: Một cá nhân là một phần của tầng lớp thống trị theo chế độ quý tộc, nơi quyền lực và địa vị được truyền từ đời này sang đời khác.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thế kỷ 19 ở châu Âu, một người quý tộc thường sống trong một điền trang lớn.)
- (Tước hiệu công tước được dành cho một quý tộc cấp cao.)
- (Mặc dù là một người quý tộc, ông ấy vận động cho các cải cách xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To the manner born": Cụm từ này thường dùng để miêu tả một người (như một aristocrat) có vẻ tự nhiên phù hợp với lối sống sang trọng hoặc địa vị cao, như thể họ được sinh ra để làm điều đó.
- She handled the formal dinner with ease, as if to the manner born. (Cô ấy xử lý bữa tối trang trọng một cách dễ dàng, như thể sinh ra đã thuộc về tầng lớp đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Aristocracy (danh từ): Giai cấp quý tộc, tầng lớp quý tộc.
- The country was ruled by a powerful aristocracy. (Đất nước được cai trị bởi một giai cấp quý tộc hùng mạnh.)
- Aristocratic (tính từ): Thuộc về quý tộc, có phong cách/quý phái của giới quý tộc.
- She has an aristocratic bearing. (Cô ấy có dáng vẻ quý phái.)
Từ đồng nghĩa
- Nobleman/Noblewoman: Nam/Nữ quý tộc.
- Peer: Người có tước vị (đặc biệt trong hệ thống quý tộc Anh).
- Patrician: Người thuộc tầng lớp thượng lưu, quý tộc (gốc từ La Mã).
Từ trái nghĩa
- Commoner: Thường dân.
- Plebeian: Người bình dân.
danh từ
- người quý tộc
- thành viên trong nhóm thống trị của chế độ quý tộc