aristocrat

/'æristəkræt/
danh từ
  1. người quý tộc
  2. thành viên trong nhóm thống trị của chế độ quý tộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "aristocrat"

aristocrat
A man in fine clothing stands as an aristocrat at a formal ball.