aristoloche

Học thuật
Thân thiện
aristoloche

Une aristoloche grimpante pousse le long d'un vieux mur de pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây mộc hương: Một loại cây thuộc họ Aristolochiaceae, thườngdây leo hoặc cây bụi, hoa hình ống kỳ lạ. Một số loài được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aristoloche est une plante grimpante aux fleurs particulières. (Cây mộc hươngmột loại cây leo hoa đặc biệt.)
    • Certaines espèces d'aristoloche sont utilisées en phytothérapie. (Một số loài mộc hương được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aristoloche clématite" (Aristolochia clematitis): Một loài mộc hương cụ thể, còn được gọi là mộc hương dây.
  • "aristoloche siphon" (Aristolochia macrophylla): Một loài mộc hương to, thường được trồng làm cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Aristolochiacées (danh từ giống cái, số nhiều): Họ Mộc hương, họ thực vật bao gồm chi .
  • Aristolochique (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến cây mộc hương.
    • acide aristolochique (axit aristolochic)
Lưu ý quan trọng
  • Nhiều loài trong chi (mộc hương) chứa axit aristolochic, một chất có thể gây độc cho thận chất gây ung thư. Việc sử dụng làm thuốc cần hết sức thận trọng sự giám sát của chuyên gia.
aristoloche

Une aristoloche grimpante pousse le long d'un vieux mur de pierre.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây mộc hương

Từ có nhắc đến "aristoloche"