arithmétiquement

Học thuật
Thân thiện
arithmétiquement

On calcule arithmétiquement le total des dépenses.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo số học, bằng phương pháp số học: Chỉ cách thức thực hiện một phép tính, lập luận hoặc giải quyết vấn đề dựa trên các quy tắc phép toán cơ bản của số học (cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa, khai căn).
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le problème a été résolu arithmétiquement, sans utiliser d'algèbre. (Vấn đề đã được giải quyết theo số học, không sử dụng đại số.)
    • Pour vérifier, calcule arithmétiquement le total des dépenses. (Để kiểm tra, hãy tính tổng chi tiêu bằng phương pháp số học.)
    • Ces deux quantités sont arithmétiquement équivalentes. (Hai đại lượng này tương đương nhau về mặt số học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prouver arithmétiquement": Chứng minh bằng phương pháp số học.
    • Le théorème peut être prouvé arithmétiquement. (Địnhcó thể được chứng minh bằng phương pháp số học.)
  • "Croître arithmétiquement": Tăng trưởng theo cấp số cộng (một khái niệm toán học mô tả sự tăng lên với một lượng không đổi qua mỗi bước).
    • La population augmente arithmétiquement, tandis que les ressources augmentent géométriquement. (Dân số tăng theo cấp số cộng, trong khi tài nguyên tăng theo cấp số nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Arithmétique (adj): thuộc về số học.
    • Une progression arithmétique (một cấp số cộng).
  • Arithmétique (n.f): số học (môn học).
    • L'arithmétique est la base des mathématiques. (Số họcnền tảng của toán học.)
  • Arithméticien/ne (n): nhà số học, người giỏi số học.
Từ đồng nghĩa
  • Numériquement: về mặt số lượng, bằng số (nhấn mạnh vào con số hơn là phương pháp).
  • Par le calcul: bằng tính toán.
Từ trái nghĩa
  • Géométriquement: theo hình học, bằng phương pháp hình học.
  • Algébriquement: theo đại số, bằng phương pháp đại số.
  • Logiquement: một cách logic (theo -gic hình thức).
arithmétiquement

On calcule arithmétiquement le total des dépenses.

phó từ
  1. theo số học