arithmetically
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt số học, theo cách số học: "arithmetically" mô tả một hành động, quá trình hoặc kết quả được thực hiện hoặc xem xét dựa trên các nguyên tắc và phép tính của số học (cộng, trừ, nhân, chia).
Ví dụ sử dụng
- (Bài toán này dễ về mặt số học.)
- (Dữ liệu đã được xử lý bằng số học để tìm giá trị trung bình.)
- (Cô ấy giải phương trình bằng cách số học mà không dùng máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arithmetically correct": đúng về mặt số học.
- The calculation is arithmetically correct, but the logic behind it is flawed. (Phép tính đúng về mặt số học, nhưng logic đằng sau nó có sai sót.)
- "arithmetically challenged": gặp khó khăn với các phép tính số học (thường dùng hài hước).
- He is arithmetically challenged and always needs a calculator. (Anh ấy gặp khó khăn với số học và luôn cần máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Arithmetic (danh từ/tính từ): số học, thuộc về số học.
- Basic arithmetic is essential for everyday life. (Số học cơ bản rất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.)
- Arithmetical (tính từ): thuộc về số học (dạng tính từ ít phổ biến hơn ).
- The arithmetical operations include addition and subtraction. (Các phép toán số học bao gồm cộng và trừ.)
Từ đồng nghĩa
- Numerically: về mặt số, bằng số.
- The results are numerically similar. (Kết quả tương tự về mặt số.)
- Mathematically: về mặt toán học (rộng hơn số học).
- This is mathematically proven. (Điều này được chứng minh bằng toán học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "arithmetically". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "work out" (tính ra):
- Work out the total arithmetically. (Tính tổng bằng số học.)
Thành ngữ liên quan
- "Add up arithmetically": cộng lại một cách chính xác (thường dùng để kiểm tra tính hợp lý).
- The numbers don't add up arithmetically, so there must be an error. (Các con số không cộng lại chính xác về mặt số học, vậy chắc có lỗi.)