arithmetical
/ə'riθ'metikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) số học: Liên quan đến phép tính số học cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia.
- Có tính chất cộng: Liên quan đến phép cộng hoặc sự gia tăng theo một quy luật số học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The children solved simple arithmetical problems. (Bọn trẻ giải các bài toán số học đơn giản.)
- An arithmetical error in the budget caused a big discrepancy. (Một lỗi tính toán số học trong ngân sách đã gây ra sự chênh lệch lớn.)
- He has a strong arithmetical ability. (Anh ấy có khả năng tính toán số học mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arithmetical progression": Cấp số cộng (một dãy số với hiệu số chung không đổi giữa các số hạng liên tiếp).
- The sequence 2, 5, 8, 11 is an arithmetical progression. (Dãy số 2, 5, 8, 11 là một cấp số cộng.)
"Arithmetical mean": Trung bình cộng (giá trị trung bình được tính bằng tổng các số chia cho số lượng các số).
- The arithmetical mean of 10, 20, and 30 is 20. (Trung bình cộng của 10, 20 và 30 là 20.)
Biến thể và từ gần giống
Arithmetic (tính từ & danh từ): (thuộc) số học; môn số học. Thường có thể dùng thay thế cho "arithmetical".
- She is good at arithmetic. (Cô ấy giỏi môn số học.)
Arithmetically (trạng từ): Một cách toán học, theo phép tính số học.
- The data was analyzed arithmetically. (Dữ liệu được phân tích một cách toán học.)
Từ đồng nghĩa
- Mathematical: (thuộc) toán học (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả số học).
- Numerical: (thuộc) số, bằng số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ tính từ "arithmetical".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arithmetical".
tính từ ((cũng) arithmetic)
- (thuộc) số học
- arithmetical serieschuỗi số học
- cộng
- arithmetical progressioncấp số cộng
- arithmetical meantrung bình cộng