arithmomanie

Học thuật
Thân thiện
arithmomanie

Une personne atteinte d'arithmomanie compte les carreaux du sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ám ảnh tính: Một rối loạn tâm thần hoặc hành vi ám ảnh cưỡng chế, biểu hiện bằng nhu cầu không thể cưỡng lại đượcphải đếm mọi thứ (như bước chân, ô cửa sổ, đồ vật) hoặc thực hiện các phép tính số học một cách liên tục vô nghĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son besoin compulsif de compter les carreaux du plancher est un symptôme d'arithmomanie. (Nhu cầu cưỡng chế phải đếm các ô gạch trên sàn nhà của ấymột triệu chứng của chứng ám ảnh tính.)
    • L'arithmomanie peut être très handicapante dans la vie quotidienne. (Chứng ám ảnh tính có thể gây rất nhiều trở ngại trong cuộc sống hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học/ tâmhọc: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về y học, tâm thần học hoặc tâmhọc để mô tả một triệu chứng cụ thể của rối loạn ám ảnh cưỡng chế (TOC).
    • Le psychiatre a diagnostiqué une arithmomanie chez son patient. (Bác sĩ tâm thần đã chẩn đoán chứng ám ảnh tínhbệnh nhân của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Arithmomane (danh từ/ tính từ): Người mắc chứng ám ảnh tính; liên quan đến chứng ám ảnh tính.
    • Un patient arithmomane. (Một bệnh nhân mắc chứng ám ảnh tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Névrose de compulsion arithmétique (cụm danh từ): Chứng loạn thần cưỡng chế tính toán. (Thuật ngữ mô tả chuyên môn)
  • TOC avec compulsions de comptage (cụm danh từ): Rối loạn ám ảnh cưỡng chế với các hành vi cưỡng chế đếm. (Cách mô tả hiện đại hơn trong phân loại bệnh)
Thành ngữ liên quan
arithmomanie

Une personne atteinte d'arithmomanie compte les carreaux du sol.

danh từ giống cái
  1. (y học) ám ảnh tính