arithmometer

/,æriθ'mɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
arithmometer

The accountant uses an arithmometer to calculate the monthly expenses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy tính học: Một loại máy tính học được sử dụng để thực hiện các phép tính số học cơ bản như cộng, trừ, nhân, chia. Đây một trong những loại máy tính khí đầu tiên được sản xuất sử dụng rộng rãi trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accountant used an arithmometer to calculate the annual budget. (Kế toán viên đã sử dụng một máy kế toán để tính toán ngân sách hàng năm.)
    • Before electronic calculators, the arithmometer was an essential tool for complex computations. (Trước máy tính điện tử, máy tính học một công cụ thiết yếu cho các phép tính phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The invention of the arithmometer": Sự phát minh ra máy tính học.
    • The invention of the arithmometer revolutionized office work in the 19th century. (Sự phát minh ra máy tính học đã cách mạng hóa công việc văn phòng vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Calculator (n): Máy tính (nói chung, thường chỉ các thiết bị điện tử hiện đại).

    • A modern calculator is much faster than an arithmometer. (Một máy tính hiện đại nhanh hơn nhiều so với một máy tính học.)
  • Adding machine (n): Máy cộng (một loại máy tính học chuyên dụng).

    • The adding machine was a simpler predecessor to the arithmometer. (Máy cộng tiền thân đơn giản hơn của máy tính học.)
Từ đồng nghĩa
  • Mechanical calculator: Máy tính học.
  • Calculating machine: Máy tính toán.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về sự phát triển của công nghệ tính toán. Trong tiếng Việt, thường được dịch "máy kế toán" hoặc "máy tính học".
arithmometer

The accountant uses an arithmometer to calculate the monthly expenses.

danh từ
  1. máy kế toán