arlequinade

Học thuật
Thân thiện
arlequinade

Une troupe de théâtre joue une arlequinade pleine de rebondissements.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trò hề, màn hề: Chỉ một màn trình diễn hài hước, vui nhộn, thường tính chất giễu cợt hoặc lố bịch, lấy cảm hứng từ nhân vật hề Arlequin (Harlequin) trong kịch hề Ý (commedia dell'arte).
    • Bài viết nực cười, điều lố bịch: Dùng để chỉ một bài viết, một câu chuyện, hoặc một hành động tính chất lố bịch, đáng cười, giống như một trò hề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pièce était une véritable arlequinade. (Vở kịch đó đúngmột màn hề thực sự.)
    • Son dernier article politique n'est qu'une arlequinade. (Bài báo chính trị mới nhất của ông ta chỉmột trò nực cười.)
    • Toute cette réunion s'est transformée en arlequinade. (Toàn bộ cuộc họp đó đã biến thành một trò hề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với nghĩa bóng: Thường dùng để phê phán một sự việc nghiêm túc nào đó (như chính trị, nghi lễ) đã bị biến thành trò hề, trò cười do sự hỗn loạn, thiếu nghiêm túc hoặc lố bịch.
    • Les débats à l'assemblée ont tourné à l'arlequinade. (Các cuộc tranh luậnnghị viện đã biến thành một trò hề.)
Biến thể từ gần giống
  • Arlequin (danh từ giống đực): Tên nhân vật hề nổi tiếng trong kịch hề truyền thống Ý, thường mặc trang phục lòe loẹt nhiều màu sắc hình thoi, là nguồn gốc của từ "arlequinade".
  • Farce (danh từ giống cái): Kịch hài ngắn, trò hề; cũng có nghĩatrò đùa, trò bịp.
  • Bouffonnerie (danh từ giống cái): Trò hề, hành động lố bịch.
Từ đồng nghĩa
  • Farce: trò hề, trò hài kịch.
  • Bouffonnerie: trò hề, trò lố.
  • Pitrerie: trò hề, trò khôi hài.
  • Clownerie: trò hề (như của chú hề).
Thành ngữ liên quan
  • Tourner à l'arlequinade: Biến thành một trò hề (dùng để chỉ một sự kiện nghiêm túc trở nên hỗn loạn đáng cười).
    • La cérémonie solennelle a tourné à l'arlequinade à cause des incidents techniques. (Buổi lễ trang trọng đã biến thành một trò hề các sự cố kỹ thuật.)
arlequinade

Une troupe de théâtre joue une arlequinade pleine de rebondissements.

danh từ giống cái
  1. trò hề
  2. bài viết nực cười