arm band
Định nghĩa
Danh từ: Arm band là một dải băng (thường làm bằng vải, nhựa hoặc kim loại) được đeo quanh cánh tay, chủ yếu để trang trí, thể hiện chức vụ, tư cách thành viên, hoặc mục đích quảng cáo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một dải băng đỏ trên cánh tay để thể hiện sự ủng hộ đội của mình.)
- (Nhân viên bảo vệ có một dải băng tay in chữ "NHÂN VIÊN" trên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Arm band thường được dùng trong các sự kiện thể thao, lễ hội, hoặc hoạt động tình nguyện để phân biệt các nhóm người.
- Trong y tế, một số loại được dùng để theo dõi huyết áp (ví dụ: ), nhưng nghĩa chính vẫn là dải băng trang trí hoặc nhận dạng.
Biến thể và từ gần giống
- Armband (cách viết liền): đồng nghĩa với , thường dùng phổ biến hơn.
- Bracelet (n): vòng tay, thường là trang sức cứng, khác với là dải băng mềm.
Từ đồng nghĩa
- Wristband: dải băng đeo cổ tay, tương tự nhưng vị trí khác.
- Bandeau: dải băng trang trí, thường dùng cho tóc hoặc trán, nhưng có thể ám chỉ dải băng tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on an arm band: đeo dải băng tay.
- He put on an arm band before entering the stadium. (Anh ấy đeo dải băng tay trước khi vào sân vận động.)
- Take off an arm band: tháo dải băng tay.
- She took off her arm band after the event ended. (Cô ấy tháo dải băng tay sau khi sự kiện kết thúc.)
Thành ngữ liên quan
- Wear one's arm band on the sleeve: thể hiện rõ ràng quan điểm hoặc tư cách (mượn hình ảnh từ ).
- He wears his arm band on the sleeve, always showing his loyalty. (Anh ấy luôn thể hiện rõ lòng trung thành của mình, như đeo dải băng tay trên tay áo.)