armband
/'ɑ:mbænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng tay: Một dải vải, nhựa hoặc cao su được đeo quanh cánh tay, thường ở phần bắp tay.
- Vật đeo để nhận dạng: Một loại băng tay đặc biệt được sử dụng để nhận biết thành viên của một nhóm, tổ chức hoặc để chỉ định một vai trò cụ thể.
- Vật đeo để tang: Một dải vải màu đen đeo trên cánh tay như một biểu tượng của sự thương tiếc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The captain wears a distinctive armband. (Đội trưởng đeo một băng tay đặc biệt để nhận dạng.)
- All participants must wear the official armband to enter the event. (Tất cả người tham gia phải đeo băng tay chính thức để vào sự kiện.)
- In some cultures, people wear a black armband as a sign of mourning. (Ở một số nền văn hóa, người ta đeo một băng tay màu đen như một dấu hiệu để tang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Identification armband": Băng tay nhận dạng, thường dùng cho nhân viên an ninh, tình nguyện viên hoặc khách mời trong các sự kiện.
- The security guard checked his identification armband before letting him pass. (Nhân viên bảo vệ kiểm tra băng tay nhận dạng của anh ta trước khi cho phép anh ta đi qua.)
"Mourning armband": Băng tay tang, biểu thị sự thương tiếc.
- The players wore mourning armbands in memory of the club's former president. (Các cầu thủ đeo băng tay tang để tưởng nhớ cựu chủ tịch câu lạc bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Armlet (n): Vòng đeo tay, thường là trang sức, nhưng đôi khi cũng có chức năng tương tự một chiếc băng tay hẹp.
- Brassard (n): Băng tay (thường bằng vải) có thể có phù hiệu, thường dùng trong quân đội hoặc các tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Band: Dải, băng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều bộ phận cơ thể hoặc vật thể).
- Sleeve band: Băng tay áo (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ (idiom) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)