arm-in-arm

/'ɑ:min'ɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
arm-in-arm

Two friends walk arm-in-arm through the park.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cắp tay nhau, tay trong tay: Cách đi hoặc đứng với hai người liên kết bằng cách móc cánh tay của họ vào nhau, thường thể hiện sự thân thiết, tình bạn hoặc tình đoàn kết.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The old friends walked arm-in-arm down the street, reminiscing about their youth. (Những người bạn già đi cắp tay nhau xuống phố, hồi tưởng về tuổi trẻ của họ.)
    • The couple strolled arm-in-arm through the park, enjoying the sunset. (Cặp đôi đi dạo tay trong tay qua công viên, tận hưởng hoàng hôn.)
    • The protesters marched arm-in-arm to show their solidarity. (Những người biểu tình diễu hành cắp tay nhau để thể hiện tình đoàn kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk/go arm-in-arm": đi cắp tay nhau.

    • The sisters always go arm-in-arm when they go shopping. (Các chị em luôn đi cắp tay nhau khi họ đi mua sắm.)
  • "to stand arm-in-arm": đứng cắp tay nhau.

    • The team stood arm-in-arm as they sang their victory song. (Cả đội đứng cắp tay nhau khi họ hát bài ca chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hand in hand (phó từ): tay trong tay, nắm tay nhau (thường dùng cho việc nắm tay, khác với móc cánh tay).
    • The children walked hand in hand. (Những đứa trẻ đi tay trong tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Linked arm in arm: được liên kết cánh tay với nhau.
  • With arms linked: với những cánh tay được móc vào nhau.
arm-in-arm

Two friends walk arm-in-arm through the park.

phó từ
  1. cắp tay nhau