armageddon
/,ɑ:mə'gedn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trận chiến cuối cùng, trận chiến tận thế: Một trận chiến quyết liệt và tàn khốc trên quy mô lớn, được cho là sẽ xảy ra vào thời điểm kết thúc của thế giới, dẫn đến sự hủy diệt to lớn.
- Thảm họa hủy diệt lớn: Một sự kiện thảm khốc, mang tính hủy diệt trên diện rộng, tương tự như một trận chiến tận thế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many ancient prophecies speak of a final Armageddon between good and evil. (Nhiều lời tiên tri cổ xưa nói về một trận Armageddon cuối cùng giữa thiện và ác.)
- The nuclear confrontation was described as a potential Armageddon for humanity. (Cuộc đối đầu hạt nhân được mô tả như một thảm họa Armageddon tiềm tàng đối với nhân loại.)
- Politicians warned that the trade war could lead to an economic armageddon. (Các chính trị gia cảnh báo rằng cuộc chiến thương mại có thể dẫn đến một thảm họa kinh tế tận thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be/feel like Armageddon": Cảm thấy hoặc có vẻ như một thảm họa hủy diệt lớn đang xảy ra.
- After the earthquake, the city looked like Armageddon. (Sau trận động đất, thành phố trông như một cảnh tận thế.)
- "To avert Armageddon": Ngăn chặn một thảm họa hủy diệt lớn.
- Diplomats worked tirelessly to avert Armageddon during the crisis. (Các nhà ngoại giao làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn thảm họa trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Armageddonist (danh từ, hiếm): Người tin vào hoặc dự đoán về một trận chiến tận thế.
- Armageddon-like (tính từ): Có tính chất giống như ngày tận thế, hủy diệt lớn.
Từ đồng nghĩa
- Apocalypse: Ngày tận thế, đại họa (thường nhấn mạnh sự mặc khải và kết thúc).
- Cataclysm: Thảm họa, biến cố lớn (nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và dữ dội).
- Doomsday: Ngày phán xét cuối cùng, ngày tận thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ riêng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- The road to Armageddon: Con đường dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn.
- Many saw the escalation of tensions as the road to Armageddon. (Nhiều người xem sự leo thang căng thẳng là con đường dẫn đến hủy diệt.)
- Battle of Armageddon: Trận chiến Armageddon (cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn chương).
- The prophecy foretells the Battle of Armageddon. (Lời tiên tri báo trước về Trận chiến Armageddon.)
danh từ
- (kinh thánh) nơi chiến đấu quyết liệt giữa thiện và ác
- trận chiến đấu quyết liệt cuối cùng