armatole

Học thuật
Thân thiện
armatole

Un armatole monte la garde devant un monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Lính sen đầm Hy Lạp: Chỉ thành viên của các đội dân quân địa phương được chính quyền Ottoman ở Hy Lạp chính thức công nhận trao quyền, chủ yếu vào thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19. Họ thường nhiệm vụ duy trì trật tự an ninh trong các vùng núi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les armatoles jouaient un rôle complexe dans la société grecque sous l'Empire ottoman. (Các lính sen đầm đóng một vai trò phức tạp trong xã hội Hy Lạp dưới thời Đế chế Ottoman.)
    • Le chef de ces armatoles était un personnage respecté et craint. (Thủ lĩnh của những người lính sen đầm nàymột nhân vật được kính trọng sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le système des armatoles": Hệ thống lính sen đầm.

    • Le système des armatoles a évolué au fil des siècles. (Hệ thống lính sen đầm đã phát triển qua nhiều thế kỷ.)
  • "Être nommé armatole": Được bổ nhiệm làm lính sen đầm.

    • Son grand-père avait été nommé armatole par les autorités. (Ông nội của anh ta đã được chính quyền bổ nhiệm làm lính sen đầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Armatolik (danh từ giống đực): Chức vụ hoặc khu vực do một armatole phụ trách.

    • Il hérita de l'armatolik de son père. (Anh ta thừa kế khu vực chỉ huy lính sen đầm của cha mình.)
  • Klephte (danh từ giống đực): Kẻ cướp núi hoặc chiến sĩ du kích Hy Lạp chống Ottoman, thường đối lập hoặc mối quan hệ phức tạp với les armatoles.

    • La frontière entre klephte et armatole était parfois floue. (Ranh giới giữa kẻ cướp núi lính sen đầm đôi khi rất mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Garde chrétien: Lính gác người đốc giáo (cách gọi khác dựa trên tôn giáo chức năng).
  • Militaire irrégulier: Binh lính không chính quy (mô tả chung về thể chế).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về lịch sử Hy Lạp thời kỳ Ottoman cuộc Chiến tranh giành độc lập Hy Lạp.
  • một thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
armatole

Un armatole monte la garde devant un monastère.

danh từ giống đực
  1. (sử học) lính sen đầm Hy Lạp