armchair
/'ɑ:m'tʃeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế bành: Một loại ghế có phần tựa lưng cao và có hai tay vịn ở hai bên, thường được bọc đệm cho sự thoải mái, dùng để ngồi thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He likes to read the newspaper in his favorite armchair. (Ông ấy thích đọc báo trên chiếc ghế bành yêu thích của mình.)
- The living room has a comfortable armchair by the fireplace. (Phòng khách có một chiếc ghế bành thoải mái bên cạnh lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Armchair" (tính từ): Dùng để chỉ một người bàn luận hoặc phê bình về một hoạt động nào đó mà bản thân không trực tiếp tham gia hoặc thiếu kinh nghiệm thực tế.
- He is just an armchair critic who has never written a book himself. (Anh ta chỉ là một nhà phê bình "ghế bành", chưa từng tự mình viết một cuốn sách nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Armchair strategist / Armchair general (danh từ): Nhà chiến lược/nhà chỉ huy "ghế bành" (chỉ người đưa ra ý kiến về chiến lược, quân sự từ xa mà không có kinh nghiệm thực tế).
- The internet is full of armchair generals commenting on the conflict. (Internet đầy rẫy những "nhà chỉ huy ghế bành" bình luận về cuộc xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Easy chair: Ghế bành (nhấn mạnh sự thoải mái).
- Fireside chair: Ghế bên lò sưởi (thường dùng trong ngữ cảnh ấm cúng).
Thành ngữ liên quan
- Armchair travel: "Du lịch ghế bành", chỉ việc trải nghiệm những nơi chốn xa lạ thông qua đọc sách, xem phim, tài liệu mà không cần di chuyển.
- During the pandemic, many people enjoyed armchair travel through documentaries. (Trong đại dịch, nhiều người thích "du lịch ghế bành" qua các phim tài liệu.)
danh từ
- ghế bành
Idioms
- armchair strategistnhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế)