armiger

armiger

A young armiger carefully polishes a knight's helmet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quý tộc quyền mang huy hiệu: "armiger" chỉ một người thuộc tầng lớp quý tộc, được phép sử dụng huy hiệu gia đình (heraldic arms) như một biểu tượng dòng dõi.
    • Kỵ hầu mang áo giáp: Trong lịch sử thời Trung cổ, "armiger" còn chỉ một người hầu cận nhiệm vụ mang áo giáp khí cho một hiệp sĩ (knight).
dụ sử dụng
  • (Người quý tộc quyền mang huy hiệu tự hào trưng bày huy hiệu gia đình mình tại giải đấu.)
  • ( một kỵ hầu, anh ta mang bộ áo giáp nặng của hiệp sĩ trong suốt cuộc hành quân dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "armiger" trong bối cảnh pháp : Từ này đôi khi được dùng trong các văn bản luật cổ để chỉ một người địa vị xã hội nhất định, thường quý tộc nhỏ hoặc điền chủ.
    • The armiger was summoned to the king's court for his heraldic rights. (Người quý tộc quyền mang huy hiệu bị triệu tập đến triều đình nhà vua quyền sử dụng huy hiệu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Arms (n): huy hiệu, khí.
    • The family arms were embroidered on his shield. (Huy hiệu gia đình được thêu trên khiên của anh ta.)
  • Armorial (adj): thuộc về huy hiệu.
    • The armorial book contains records of all noble families. (Cuốn sách huy hiệu chứa hồ sơ của tất cả các gia đình quý tộc.)
  • Armigerous (adj): quyền mang huy hiệu.
    • The armigerous families were listed in the heraldic register. (Các gia đình quyền mang huy hiệu được liệt kê trong sổ đăng ký huy hiệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Nobleman: quý tộc (chỉ chung tầng lớp quý tộc, không nhất thiết quyền mang huy hiệu).
  • Squire: kỵ hầu (thường dùng cho người hầu cận của hiệp sĩ, tương tự nghĩa thứ hai).
  • Heraldic bearer: người mang huy hiệu (cách diễn đạt mô tả, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "armiger". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Bear arms: mang khí hoặc huy hiệu.
      • The armiger was entitled to bear arms in the battlefield. (Người quý tộc quyền mang huy hiệu được phép mang khí trên chiến trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To take up arms: cầm khí, tham gia chiến đấu (liên quan đến khái niệm "arms").
    • The armiger took up arms to defend his lord's castle. (Kỵ hầu cầm khí để bảo vệ lâu đài của lãnh chúa.)

Từ gần giống