arminien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tín đồ giáo phái Ác-mi-ni-út: Chỉ một người theo thần học của Jacobus Arminius, phản đối một số giáo lý của Calvin về tiền định trong Cơ đốc giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est un arminien convaincu. (Ông ấy là một tín đồ Ác-mi-ni-út sùng tín.)
- La théologie arminienne diffère du calvinisme. (Thần học Ác-mi-ni-út khác với thần học Calvin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pensée arminienne": tư tưởng Ác-mi-ni-út.
- Il étudie la pensée arminienne. (Anh ấy nghiên cứu tư tưởng Ác-mi-ni-út.)
Biến thể và từ liên quan
Arminianisme (danh từ giống đực): Giáo phái Ác-mi-ni-út, thần học Ác-mi-ni-út.
- L'arminianisme est un courant théologique. (Giáo phái Ác-mi-ni-út là một trào lưu thần học.)
Arminienne (danh từ giống cái): Nữ tín đồ giáo phái Ác-mi-ni-út.
- Elle est une arminienne. (Bà ấy là một nữ tín đồ Ác-mi-ni-út.)
Từ đồng nghĩa
- Adhérent de l'arminianisme: Người theo giáo phái Ác-mi-ni-út.
- Partisan d'Arminius: Người ủng hộ Arminius.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) tín đồ giáo phái ác-mi-ni-út