arménien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Ác-mê-ni: Dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, văn hóa, con người Armenia.
- Ví dụ: La culture arménienne est très ancienne. (Nền văn hóa Ác-mê-ni rất cổ xưa.)
Danh từ giống đực:
- Người Ác-mê-ni (nam): Chỉ một người đàn ông đến từ Armenia.
- Ví dụ: Cet Arménien habite à Erevan. (Người Ác-mê-ni này sống ở Yerevan.)
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Ác-mê-ni: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Armenia.
- Ví dụ: Il apprend l'arménien. (Anh ấy đang học tiếng Ác-mê-ni.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle cuisine un plat arménien traditionnel. (Cô ấy nấu một món ăn truyền thống Ác-mê-ni.)
- L'alphabet arménien est unique. (Bảng chữ cái Ác-mê-ni là độc nhất.)
Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un Arménien très accueillant. (Hàng xóm của tôi là một người Ác-mê-ni rất hiếu khách.)
- Parlez-vous arménien ? (Bạn có nói tiếng Ác-mê-ni không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La diaspora arménienne": Cộng đồng người Armenia sống rải rác khắp thế giới.
- La diaspora arménienne est importante en France. (Cộng đồng người Armenia hải ngoại rất đông đảo ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Arménienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Ác-mê-ni.
- Une Arménienne célèbre a écrit ce livre. (Một phụ nữ Ác-mê-ni nổi tiếng đã viết cuốn sách này.)
Arménie (danh từ giống cái riêng): Tên quốc gia Armenia.
- L'Arménie est un pays du Caucase. (Armenia là một quốc gia ở vùng Caucasus.)
Từ đồng nghĩa
- Hayeren (danh từ): Một từ khác để chỉ tiếng Armenia, bắt nguồn từ tên gọi của người Armenia ("Hay").
- "Hayeren" est un synonyme de l'arménien. ("Hayeren" là một từ đồng nghĩa với tiếng Ác-mê-ni.)
tính từ
- (thuộc) ác-mê-ni
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng ác-mê-ni