arminius

arminius

Arminius led the Germanic tribes to victory in the dense forest.

Định nghĩa

Arminius một danh từ riêng, dùng để chỉ hai nhân vật lịch sử nổi bật:

  1. Arminius (anh hùng người German):

    • Một thủ lĩnh người German, người đã lãnh đạo cuộc nổi dậy chống lại Đế chế La . Ông nổi tiếng với chiến thắng trong trận rừng Teutoburg (năm 9 sau Công nguyên), nơi quân đội La bị tiêu diệt hoàn toàn. Ông sống khoảng năm 18 trước Công nguyên đến năm 19 sau Công nguyên.
  2. Arminius (nhà thần học người Lan):

    • Tên Latinh của Jacobus Arminius (1560–1609), một nhà thần học Tin Lành người Lan. Ông người sáng lập ra chủ nghĩa Arminius, một học thuyết thần học đối lập với thuyết tiền định tuyệt đối của John Calvin.
dụ sử dụng
  • Arminius (anh hùng German):

    • Arminius is celebrated as a symbol of German resistance against Roman rule. (Arminius được tôn vinh như một biểu tượng của sự kháng cự của người German chống lại sự cai trị của La .)
    • The victory of Arminius at the Teutoburg Forest changed the course of European history. (Chiến thắng của Arminius tại rừng Teutoburg đã thay đổi tiến trình lịch sử châu Âu.)
  • Arminius (nhà thần học):

    • Arminius argued that human free will plays a role in salvation. (Arminius lập luận rằng ý chí tự do của con người đóng vai trò trong sự cứu rỗi.)
    • The teachings of Arminius influenced many Protestant denominations. (Những lời dạy của Arminius đã ảnh hưởng đến nhiều giáo phái Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arminianism": Chủ nghĩa Arminius, học thuyết thần học do Jacobus Arminius sáng lập, nhấn mạnh ý chí tự do sự lựa chọn của con người trong sự cứu rỗi, trái ngược với thuyết tiền định của Calvin.
    • Arminianism became a major theological movement in the 17th century. (Chủ nghĩa Arminius trở thành một phong trào thần học lớn vào thế kỷ 17.)
Biến thể từ gần giống
  • Arminian (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Jacobus Arminius hoặc chủ nghĩa Arminius; cũng dùng để chỉ người theo chủ nghĩa này.
    • The Arminian view of salvation emphasizes human cooperation with God. (Quan điểm Arminius về sự cứu rỗi nhấn mạnh sự hợp tác của con người với Chúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hermann (đối với Arminius người German): Tên tiếng Đức hiện đại của Arminius, thường được dùng trong văn hóa Đức.
    • The statue of Hermann in Detmold commemorates Arminius. (Tượng Hermann ở Detmold tưởng niệm Arminius.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Arminius", đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Battle of Teutoburg Forest": Một thành ngữ lịch sử, thường được dùng để ám chỉ một thất bại thảm khốc hoặc một sự kiện làm thay đổi cục diện.
    • For the Romans, the Battle of Teutoburg Forest was a devastating defeat. (Đối với người La , trận rừng Teutoburg một thất bại thảm khốc.)