armlet
/'ɑ:mlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Băng tay, vòng đeo tay: Một dải trang sức, thường làm từ kim loại quý, vải, hoặc da, được đeo quanh cánh tay trên để trang trí, làm vật kỷ niệm hoặc biểu tượng.
- Vịnh nhỏ, nhánh sông nhỏ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một vùng nước biển hẹp ăn sâu vào đất liền, nhỏ hơn một vịnh; hoặc một nhánh phụ của một con sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: trang sức):
- She wore a beautiful gold armlet on her upper arm. (Cô ấy đeo một chiếc băng tay bằng vàng đẹp trên cánh tay.)
- The warriors in the ancient tribe wore leather armlets as symbols of strength. (Những chiến binh trong bộ lạc cổ đại đeo các băng tay bằng da như biểu tượng của sức mạnh.)
- Danh từ (nghĩa cổ: địa lý):
- The boat sailed into a quiet armlet of the sea. (Con thuyền đi vào một vịnh nhỏ yên tĩnh của biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "armlet" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhân chủng học hoặc thời trang để chỉ một loại trang sức cổ xưa hoặc có tính biểu tượng văn hóa, khác với vòng tay (bracelet) thông thường đeo ở cổ tay.
- Trong văn học hoặc mô tả cổ điển, "armlet" có thể được dùng để chỉ một vùng nước nhỏ, tạo cảm giác thơ mộng, cô lập.
Biến thể và từ gần giống
- Bracelet (n): Vòng tay (thường đeo ở cổ tay).
- Bangle (n): Vòng tay cứng, thường không có khóa.
- Cuff (n): Vòng tay áo; cũng có thể chỉ một loại trang sức đeo ở cổ tay.
Từ đồng nghĩa
- Band (n): Dải, băng (có thể dùng chung cho băng tay, băng đeo đầu).
- Armband (n): Băng tay (thường bằng vải, có thể dùng để phân biệt hoặc tang lễ).
- Circlet (n): Vòng nhỏ (có thể đeo trên tay hoặc đầu).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "armlet".
danh từ
- băng tay
- vịnh nhỏ
- nhánh sông nhỏ