armoiries
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Huy hiệu; quốc huy: Hệ thống các biểu tượng, hình vẽ và màu sắc được thiết kế theo các quy tắc nghiêm ngặt (khoa huy hiệu) để đại diện và nhận diện một gia đình quý tộc, một thành phố, một tổ chức hoặc một quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les armoiries de la France sont "d'azur à trois fleurs de lis d'or". (Quốc huy của Pháp là "nền xanh lam với ba hoa bách hợp vàng".)
- On peut voir les armoiries de la famille sculptées sur la cheminée. (Có thể thấy huy hiệu của gia đình được chạm khắc trên lò sưởi.)
- La ville a modifié ses armoiries au XVe siècle. (Thành phố đã sửa đổi huy hiệu của mình vào thế kỷ XV.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porter des armoiries": có quyền sử dụng một huy hiệu (cho một dòng họ, thành phố).
- Cette famille noble porte des armoiries depuis le Moyen Âge. (Dòng họ quý tộc này có quyền sử dụng một huy hiệu từ thời Trung Cổ.)
- "blasonner des armoiries": miêu tả một huy hiệu theo ngôn ngữ chuyên môn của khoa huy hiệu.
- Le héraut d'armes sait blasonner les armoiries avec précision. (Quan truyền lệnh biết miêu tả các huy hiệu một cách chính xác.)
Biến thể và từ liên quan
- Armorial (danh từ giống đực): sách tập hợp các huy hiệu.
- Consulter un armorial pour étudier l'héraldique. (Tra cứu một cuốn sách tập hợp huy hiệu để nghiên cứu khoa huy hiệu.)
- Héraldique (danh từ giống cái): khoa huy hiệu, ngành nghiên cứu về huy hiệu.
- L'héraldique est une science aux règles complexes. (Khoa huy hiệu là một ngành khoa học với các quy tắc phức tạp.)
- Blason (danh từ giống đực): thường dùng đồng nghĩa với "armoiries"; cũng chỉ khiên mang huy hiệu hoặc lời miêu tả huy hiệu.
- Le blason des chevaliers était reconnaissable sur le champ de bataille. (Huy hiệu của các hiệp sĩ có thể nhận ra được trên chiến trường.)
Từ đồng nghĩa
- Emblème héraldique: biểu tượng huy hiệu.
- Écu (theo nghĩa hẹp): tấm khiên mang huy hiệu.
Thành ngữ liên quan
- Être fière comme des armoiries: (thành ngữ cũ, ít dùng) rất tự hào, kiêu hãnh.
- Depuis sa promotion, il se promène fier comme des armoiries. (Từ khi được thăng chức, anh ta đi lại rất kiêu hãnh.)
danh từ giống cái (số nhiều)
- huy hiệu; quốc huy
- Les armoiries d'une villehuy hiệu của một thành phố