armorer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ chế tạo vũ khí: "armorer" chỉ người chuyên sản xuất, sửa chữa hoặc bảo trì vũ khí, đặc biệt là súng cầm tay và các loại vũ khí cá nhân.
- Thợ làm giáp: Trong lịch sử, "armorer" còn chỉ người thợ lành nghề chuyên chế tạo áo giáp và các bộ phận giáp bảo vệ cơ thể.
- Nhân viên phụ trách vũ khí: Trong quân đội, "armorer" là hạ sĩ quan hoặc nhân viên có trách nhiệm bảo dưỡng và kiểm tra súng trường, súng máy và các loại vũ khí nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ làm vũ khí đã rèn một thanh kiếm đẹp cho hiệp sĩ.)
- (Anh ấy phục vụ như một nhân viên phụ trách vũ khí trong quân đội, bảo dưỡng súng trường của đơn vị.)
- (Người thợ làm vũ khí nổi tiếng người Anh, John Smith, nổi tiếng với những thanh kiếm chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master armorer": thợ chế tạo vũ khí bậc thầy, chỉ người có tay nghề cao nhất.
- The medieval castle employed a master armorer to equip its soldiers. (Lâu đài thời trung cổ đã thuê một thợ chế tạo vũ khí bậc thầy để trang bị cho binh lính của mình.)
"Armorer's workshop": xưởng chế tạo vũ khí.
- The armorer's workshop was filled with hammers, anvils, and half-finished swords. (Xưởng của người thợ làm vũ khí đầy búa, đe và những thanh kiếm chưa hoàn thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Armor (danh từ): áo giáp, vũ khí.
- The knight's armor was polished to a shine. (Áo giáp của hiệp sĩ được đánh bóng sáng loáng.)
Armory (danh từ): kho vũ khí, xưởng chế tạo vũ khí.
- The armory stored hundreds of rifles and ammunition. (Kho vũ khí chứa hàng trăm khẩu súng trường và đạn dược.)
Từ đồng nghĩa
- Weaponsmith: thợ rèn vũ khí (thường dùng trong bối cảnh lịch sử).
- Gunsmith: thợ sửa chữa và chế tạo súng (chuyên biệt hơn cho vũ khí cầm tay).
- Armourer (Anh-Anh): cách viết khác của "armorer" trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arm up: trang bị vũ khí.
- The soldiers were armed up by the armorer before the battle. (Những người lính được người phụ trách vũ khí trang bị vũ khí trước trận chiến.)
Thành ngữ liên quan
- "Armorer's trade": nghề chế tạo vũ khí, thường được coi là một nghề thủ công truyền thống.
- Learning the armorer's trade requires years of apprenticeship. (Học nghề chế tạo vũ khí đòi hỏi nhiều năm học việc.)