armourer
/'ɑ:mərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ sản xuất vũ khí, áo giáp: Người có kỹ năng chế tạo, sửa chữa và bảo dưỡng vũ khí (như súng, kiếm) và áo giáp.
- Sĩ quan/Quân nhân phụ trách vũ khí: Người (thường là một sĩ quan hoặc quân nhân chuyên trách) có nhiệm vụ quản lý, cấp phát, bảo quản và đảm bảo tình trạng sẵn sàng chiến đấu của vũ khí, đạn dược cho một đơn vị quân đội, tàu chiến hoặc căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medieval armourer spent months forging a new suit of plate armour for the knight. (Người thợ rèn áo giáp thời trung cổ đã dành nhiều tháng để rèn một bộ áo giáp tấm mới cho hiệp sĩ.)
- The ship's armourer is responsible for maintaining all the firearms and cannons on board. (Sĩ quan phụ trách vũ khí của con tàu chịu trách nhiệm bảo dưỡng tất cả súng và đại bác trên tàu.)
- He reported the malfunction to the unit armourer. (Anh ta báo cáo sự cố hỏng hóc với quân nhân phụ trách vũ khí của đơn vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master armourer": Danh hiệu dành cho một thợ sản xuất vũ khí bậc thầy, có tay nghề rất cao.
- The sword was crafted by a renowned master armourer from Toledo. (Thanh kiếm được chế tác bởi một bậc thầy thợ rèn nổi tiếng từ Toledo.)
Biến thể và từ gần giống
Armoury/Armory (Mỹ) (danh từ): Kho vũ khí, xưởng chế tạo vũ khí.
- The castle's armoury contained hundreds of swords and suits of armour. (Kho vũ khí của lâu đài chứa hàng trăm thanh kiếm và bộ áo giáp.)
Armorer (Mỹ): Cách viết khác (không có 'u') của 'armourer', phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Gunsmith (danh từ): Thợ sản xuất và sửa chữa súng cầm tay (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ về súng).
- Weaponsmith (danh từ): Thợ rèn vũ khí (nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại vũ khí).
- Ordnance officer (danh từ): Sĩ quan quân nhu, sĩ quan phụ trách vũ khí đạn dược (nghĩa chuyên môn trong quân đội).
danh từ
- nhà sản xuất vũ khí
- sĩ quan phụ trách vũ khí (của một tàu chiến, một đạo quân...)