armorial

/ɑ:'mɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
armorial

A knight's shield displays his family's armorial bearings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) huy hiệu, (thuộc) huy chương: Liên quan đến huy hiệu, khoa nghiên cứu huy hiệu (huy chương học) hoặc các biểu tượng gia tộc.
    • (Thuộc) quốc huy: Liên quan đến huy hiệu của một quốc gia, thành phố hoặc tổ chức.
  2. Danh từ:

    • Sách huy hiệu: Một cuốn sách hoặc tài liệu chứa đựng mô tả các huy hiệu, quốc huy của các gia đình, tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The museum has a valuable collection of armorial seals. (Bảo tàng một bộ sưu tập con dấu huy hiệu quý giá.)
    • He is an expert in armorial history. (Ông ấy chuyên gia về lịch sử huy hiệu.)
  • Danh từ:

    • The library's oldest armorial dates back to the 15th century. (Cuốn sách huy hiệu cổ nhất của thư viện từ thế kỷ 15.)
    • Scholars study medieval armorials to understand family lineages. (Các học giả nghiên cứu những sách huy hiệu thời trung cổ để hiểu về các dòng họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armorial bearings": Huy hiệu (tập hợp các biểu tượng, hình ảnh trên khiên hoặc huy hiệu của một gia đình, tổ chức).

    • The castle gate displays the family's armorial bearings. (Cổng lâu đài trưng bày huy hiệu của gia đình.)
  • "Armorial achievement": Toàn bộ các yếu tố trang trí huy hiệu (bao gồm khiên, , vật đội đầu, v.v.).

    • The full armorial achievement was carved above the fireplace. (Toàn bộ huy hiệu trang trí được chạm khắc phía trên sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Armory (danh từ, Mỹ) / Armoury (danh từ, Anh): Kho khí; nơi chế tạo, lưu trữ khí. (Lưu ý: Từ này khác nghĩa với "armorial").
  • Heraldry (danh từ): Khoa nghiên cứu huy hiệu, huy chương học.
  • Coat of arms (danh từ): Huy hiệu (thường được mô tả trên một tấm khiên).
Từ đồng nghĩa
  • Heraldic (tính từ): (Thuộc) huy hiệu, huy chương học.
  • Emblematic (tính từ): (Thuộc) biểu tượng, huy hiệu (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "armorial".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "armorial".

armorial

A knight's shield displays his family's armorial bearings.

tính từ
  1. (thuộc) huy hiệu
danh từ
  1. sách (nói về) huy hiệu